Báo giá chung cư HH01B Thanh Hà Cienco 5 của Sàn Mường Thanh

Báo giá chung cư HH01B Thanh Hà Cienco 5 của Sàn Mường Thanh


BÁO GIÁ CHUNG CƯ B1.4 - HH01B KHU ĐÔ THỊ THANH HÀ 
TT Khu đô thị Lô đất Tòa nhà Tầng Phòng Diện tích (m2) Hướng Ban công Hướng Cửa Giá gốc (Triệu/m2) Tiến độ Chênh lệch (Triệu/căn/Bao tên) Giá bán (Triệu/m2) Tổng số tiền mua căn hộ
1 Thanh Hà B B1.4 HH01B 7 2 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9,785 20% 25 10,11 767,78
2 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 2 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9,785 20% 25 10,11 767,78
3 Thanh Hà B B1.4 HH01B 14 2 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9,785 20% TT #VALUE! #VALUE!
4












5 Thanh Hà B B1.4 HH01B 9 4 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 20 9,81 635,70
6 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 4 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 15 9,73 630,70
7 Thanh Hà B B1.4 HH01B 11 4 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% TT #VALUE! #VALUE!
8












9 Thanh Hà B B1.4 HH01B 7 6 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 20 9,81 635,70
10 Thanh Hà B B1.4 HH01B 8 6 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 35 10,04 650,70
11 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 6 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 15 9,73 630,70
12












13 Thanh Hà B B1.4 HH01B 7 8 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 20 9,81 635,70
14 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 8 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 15 9,73 630,70
15 Thanh Hà B B1.4 HH01B 14 8 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 15 9,73 630,70
16












17 Thanh Hà B B1.4 HH01B 9 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 19 9,79 634,70
18 Thanh Hà B B1.4 HH01B 14 10 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 15 9,73 630,70
19












20 Thanh Hà B B1.4 HH01B 7 12 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 20 9,81 635,70
21 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 12 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 15 9,73 630,70
22 Thanh Hà B B1.4 HH01B 14 12 64,81 Đông Nam Tây Bắc 9,5 20% 15 9,73 630,70
23












24 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 14 75,91 Đông Nam ô góc Tây Bắc 9,785 20% 25 11,53 875,06
25












26 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 20% 10 11,29 784,28
27 Thanh Hà B B1.4 HH01B 10 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 20% 20 11,29 784,28
28 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 16 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 20% 20 11,14 774,28
29












30 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 18 69,48 Đông Bắc Đông Nam 9,5 20% 10 11,29 784,28
31 Thanh Hà B B1.4 HH01B 10 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 20% 20 11,29 784,28
32 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 18 69,48 Đông Bắc Tây Bắc 9,5 20% 20 11,14 774,28
33












34 Thanh Hà B B1.4 HH01B 5 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,785 20% 20 11,79 895,06
35 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,785 20% 30 11,79 895,06
36 Thanh Hà B B1.4 HH01B 10 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,785 20% 30 11,79 895,06
37 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 20 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,785 20% 25 11,53 875,06
38












39 Thanh Hà B B1.4 HH01B 5 22 76,71 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,5 20% 20 11,20 858,81
40 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 22 76,71 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,5 20% 15 11,20 858,81
41 Thanh Hà B B1.4 HH01B 10 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 20% 20 11,20 858,81
42 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 22 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 20% 10 11,13 853,81
43












44 Thanh Hà B B1.4 HH01B 5 24 66,53 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,595 20% 30 11,41 759,15
45 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 24 66,53 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,595 20% 15 11,41 759,15
46 Thanh Hà B B1.4 HH01B 8 24 66,53 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,595 20% 20 11,41 759,15
47 Thanh Hà B B1.4 HH01B 9 24 66,53 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,595 20% 20 11,41 759,15
48 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 24 66,53 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,595 20% 15 11,41 759,15
49












50 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 26 66,53 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,595 20% 15 11,41 759,15
51 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 26 66,53 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,595 20% 15 11,41 759,15
52












53 Thanh Hà B B1.4 HH01B 5 28 76,71 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,5 20% 30 11,26 863,81
54 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 28 76,71 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,5 20% 15 11,26 863,81
55 Thanh Hà B B1.4 HH01B 10 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 20% 30 11,39 873,81
56 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 28 76,71 Tây Bắc Đông Nam 9,5 20% 10 11,13 853,81
57












58 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,785 20% 35 11,53 875,06
59 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,785 20% 25 11,53 875,06
60 Thanh Hà B B1.4 HH01B 14 30 75,91 Tây Bắc ô góc Đông Nam 9,785 20% TT 11,53 875,06
61












62 Thanh Hà B B1.4 HH01B 5 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 20% 15 11,14 774,28
63 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 20% 10 11,14 774,28
64 Thanh Hà B B1.4 HH01B 10 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 20% 15 11,22 779,28
65 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 32 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 20% 10 11,22 779,28
66












67 Thanh Hà B B1.4 HH01B 5 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 20% 15 11,22 779,28
68 Thanh Hà B B1.4 HH01B 6 34 69,48 Tây Nam Tây Bắc 9,5 20% 10 11,14 774,28
69 Thanh Hà B B1.4 HH01B 10 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 20% 15 11,22 779,28
70 Thanh Hà B B1.4 HH01B 12A 34 69,48 Tây Nam Đông Nam 9,5 20% 10 11,22 779,28
71












72 Thanh Hà B B1.4 HH01B kiot 14 33,47 --- Đông Nam 23 20% 180 30,38 1.016,75
73 Thanh Hà B B1.4 HH01B kiot 32 37,41 -- Tây Bắc 23 20% TT #VALUE! #VALUE!
74 Thanh Hà B B1.4 HH01B kiot 40 34,12 --- Tây Bắc 23 20% TT TT TT
75 Thanh Hà B B1.4 HH01B kiot 42 34,12 --- Tây Bắc 23 20% TT TT TT
76 Thanh Hà B B1.4 HH01B kiot 48 37,39 -- Tây Bắc 23 20% TT #VALUE! #VALUE!

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét

Đăng ký nhận tài liệu và tư vấn miễn phí
HOTLINE: 0967.99.05.05